権威
けんいken'i
N3
Tính từ đuôi のDanh từ
権威 nghĩa là thẩm quyền — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thẩm quyền
authority
uy tín
power
quyền uy
influence
chuyên gia có uy tín
prestige
(an) authority (on a subject)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

