人権
じんけんjinken
N4
Danh từ
人権 nghĩa là nhân quyền — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhân quyền
human rights
quyền tự do dân sự
civil liberties
Ảnh minh họa
Ví dụ
人権を守ります。
じんけんをまもります。
Tôi bảo vệ nhân quyền.
Từ liên quan
Cùng Kanji
人ひと
hito
Danh từ
N5người; con người
person; people
あの人は先生ですか。
あのひとはせんせいですか。
Người kia có phải giáo viên không?
何人なにじん
nanijin
Danh từ
N5quốc tịch gì
what nationality
あの人は何人ですか。
あのひとはなにじんですか。
Người kia là người nước nào?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

