Chợ Cóc FKO

人

ひと

hito

N5
Danh từ

人 nghĩa là người; con người — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

người; con người

person; people

Ảnh minh họa

Ví dụ

あの人は先生ですか。

あのひとはせんせいですか。

Người kia có phải giáo viên không?

#daily
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

大人おとな
otona
Danh từTính từ đuôi の
N5

người lớn

adult

大人になりました。

おとなになりました。

Tôi đã trưởng thành.

求人きゅうじん
kyuujin
Danh từĐộng từ する
N4

tuyển dụng

recruiting

求人広告を出す。

きゅうじんこうこくをだす。

Đăng quảng cáo tuyển dụng.

一人でひとりで
hitoride
Cụm từ / Thành ngữ
N5

một mình

alone

一人で行きます。

ひとりでいきます。

Tôi đi một mình.

何人なにじん
nanijin
Danh từ
N5

quốc tịch gì

what nationality

あの人は何人ですか。

あのひとはなにじんですか。

Người kia là người nước nào?

何人なんにん
nannin
Danh từ
N5

bao nhiêu người

how many people

何人いますか。

なんにんいますか。

Có bao nhiêu người?

二人ふたり
futari
Danh từ
N5

hai người

two persons

二人で行きます。

ふたりでいきます。

Chúng tôi đi hai người.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập