人
ひとhito
N5
Danh từ
人 nghĩa là người; con người — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
người; con người
person; people
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
あの人は先生ですか。
あのひとはせんせいですか。
Người kia có phải giáo viên không?
#daily
Từ liên quan
Cùng Kanji
何人なにじん
nanijin
Danh từ
N5quốc tịch gì
what nationality
あの人は何人ですか。
あのひとはなにじんですか。
Người kia là người nước nào?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
