Chợ Cóc FKO

友人

ゆうじん

yuujin

N4
Danh từ

友人 nghĩa là bạn bè — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bạn bè

friend

người bạn

bạn thân

Ảnh minh họa

Ví dụ

友人と話します。

ゆうじんとはなします。

Tôi nói chuyện với bạn.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

友達ともだち
tomodachi
Danh từ
N5

bạn bè

friend

友達と遊びます。

ともだちとあそびます。

Chơi cùng bạn bè.

飲み友達のみともだち
nomitomodachi
Danh từ
N1

bạn nhậu

a drinking buddy

親友しんゆう
shin'yuu
Danh từ
N4

bạn thân

close friend

親友と話します。

しんゆうとはなします。

Tôi nói chuyện với bạn thân.

類は友を呼ぶるいはともをよぶ
ruihatomooyobu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

ngưu tầm ngưu mã tầm mã

birds of a feather flock together

友情ゆうじょう
yuujou
Danh từ
N4

tình bạn

friendship

友情を大切にします。

ゆうじょうをたいせつにします。

Tôi trân trọng tình bạn.

僚友りょうゆう
ryouyuu
Danh từ
N1

đồng nghiệp

a colleague

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập