Chợ Cóc FKO

僚友

りょうゆう

ryouyuu

N1
Danh từ

僚友 nghĩa là đồng nghiệp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đồng nghiệp

a colleague

bạn đồng sự

a comrade

đồng liêu

chiến hữu

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

閣僚かくりょう
kakuryou
Danh từ
N2

các bộ trưởng nội các

cabinet ministers

官僚かんりょう
kanryou
Danh từ
N3

quan chức

bureaucrat

官僚的かんりょうてき
kanryouteki
Tính từ đuôi な
N2

quan liêu

bureaucratic

官僚制かんりょうせい
kanryousei
Danh từ
N1

chế độ quan liêu

bureaucracy

同僚どうりょう
douryou
Danh từ
N5

đồng nghiệp

coworker

同僚と話します。

どうりょうとはなします。

Tôi nói chuyện với đồng nghiệp.

友達ともだち
tomodachi
Danh từ
N5

bạn bè

friend

友達と遊びます。

ともだちとあそびます。

Chơi cùng bạn bè.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập