僚友
りょうゆうryouyuu
N1
Danh từ
僚友 nghĩa là đồng nghiệp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đồng nghiệp
a colleague
bạn đồng sự
a comrade
đồng liêu
chiến hữu
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
同僚どうりょう
douryou
Danh từ
N5đồng nghiệp
coworker
同僚と話します。
どうりょうとはなします。
Tôi nói chuyện với đồng nghiệp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

