Chợ Cóc FKO

閣僚

かくりょう

kakuryou

N2
Danh từ

閣僚 nghĩa là các bộ trưởng nội các — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

các bộ trưởng nội các

cabinet ministers

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

内閣ないかく
naikaku
Danh từ
N3

nội các (chính phủ)

cabinet (of a government)

仏閣ぶっかく
bukkaku
Danh từ
N2

chùa chiền

Buddhist temple

官僚かんりょう
kanryou
Danh từ
N3

quan chức

bureaucrat

僚友りょうゆう
ryouyuu
Danh từ
N1

đồng nghiệp

a colleague

官僚的かんりょうてき
kanryouteki
Tính từ đuôi な
N2

quan liêu

bureaucratic

官僚制かんりょうせい
kanryousei
Danh từ
N1

chế độ quan liêu

bureaucracy

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập