閣僚
かくりょうkakuryou
N2
Danh từ
閣僚 nghĩa là các bộ trưởng nội các — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
các bộ trưởng nội các
cabinet ministers
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
同僚どうりょう
douryou
Danh từ
N5đồng nghiệp
coworker
同僚と話します。
どうりょうとはなします。
Tôi nói chuyện với đồng nghiệp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

