官僚
かんりょうkanryou
N3
Danh từ
官僚 nghĩa là quan chức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quan chức
bureaucrat
bộ máy quan liêu
government official
bureaucracy
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
警官けいかん
keikan
Danh từ
N4cảnh sát viên
police officer
警官が道で交通整理をしている。
けいかんがみちでこうつうせいりをしている。
Cảnh sát đang điều tiết giao thông trên đường.
官邸かんてい
kantei
Danh từ
N2dinh thự (chính phủ)
official residence (e.g. of the prime minister)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
