Chợ Cóc FKO

官庁

かんちょう

kanchou

N2
Danh từ

官庁 nghĩa là cơ quan chính phủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cơ quan chính phủ

government office

nhà chức trách

government agency

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

警官けいかん
keikan
Danh từ
N4

cảnh sát viên

police officer

警官が道で交通整理をしている。

けいかんがみちでこうつうせいりをしている。

Cảnh sát đang điều tiết giao thông trên đường.

警察官けいさつかん
keisatsukan
Danh từ
N4

cảnh sát

police officer

警察官が来ます。

けいさつかんがきます。

Cảnh sát đến.

器官きかん
kikan
Danh từ
N3

cơ quan (cơ thể)

organ

官邸かんてい
kantei
Danh từ
N2

dinh thự (chính phủ)

official residence (e.g. of the prime minister)

教官きょうかん
kyoukan
Danh từ
N2

giảng viên

teacher

官能的かんのうてき
kannouteki
Tính từ đuôi な
N2

gợi cảm

sensual

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập