飲み友達
のみともだちnomitomodachi
N1
Danh từ
飲み友達 nghĩa là bạn nhậu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bạn nhậu
a drinking buddy
chiến hữu trên bàn nhậu
bạn rượu
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
鯨飲馬食げいいんばしょく
geiinbashoku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1ăn như rồng cuốn uống như voi
drinking like a fish and eating like a horse
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
