Chợ Cóc FKO

鯨飲

げいいん

geiin

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

鯨飲 nghĩa là uống như hũ chìm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

uống như hũ chìm

drinking hard

nốc rượu

drinking like a fish

uống như cá

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

鯨飲馬食げいいんばしょく
geiinbashoku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

ăn như rồng cuốn uống như voi

drinking like a fish and eating like a horse

飲むのむ
nomu
Động từ
N5

uống

to drink

水を飲みます。

みずをのみます。

Tôi uống nước.

飲み友達のみともだち
nomitomodachi
Danh từ
N1

bạn nhậu

a drinking buddy

飲み物のみもの
nomimono
Danh từ
N4

đồ uống

drink

飲み物を注文します。

のみものをちゅうもんします。

Tôi gọi đồ uống.

茶飲み話ちゃのみばなし
chanomibanashi
Danh từ
N1

chuyện phiếm bên tách trà

a chat over tea

飲み込むのみこむ
nomikomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

nuốt

to swallow

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập