飲み物
のみものnomimono
N4
Danh từ
飲み物 nghĩa là đồ uống — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đồ uống
drink
thức uống
beverage
Ảnh minh họa
Ví dụ
飲み物を注文します。
のみものをちゅうもんします。
Tôi gọi đồ uống.
Từ liên quan
Cùng Kanji
鯨飲馬食げいいんばしょく
geiinbashoku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1ăn như rồng cuốn uống như voi
drinking like a fish and eating like a horse
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

