Chợ Cóc FKO

飲む

のむ

nomu

N5
Động từ

飲む nghĩa là uống — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

uống

to drink

Ảnh minh họa

Ví dụ

水を飲みます。

みずをのみます。

Tôi uống nước.

#N5#verb#daily
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

飲み友達のみともだち
nomitomodachi
Danh từ
N1

bạn nhậu

a drinking buddy

鯨飲げいいん
geiin
Danh từĐộng từ する
N1

uống như hũ chìm

drinking hard

飲み物のみもの
nomimono
Danh từ
N4

đồ uống

drink

飲み物を注文します。

のみものをちゅうもんします。

Tôi gọi đồ uống.

牛飲馬食ぎゅういんばしょく
gyuuinbashoku
Danh từĐộng từ する
N1

ăn uống vô độ

gorging and swilling

鯨飲馬食げいいんばしょく
geiinbashoku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

ăn như rồng cuốn uống như voi

drinking like a fish and eating like a horse

茶飲み話ちゃのみばなし
chanomibanashi
Danh từ
N1

chuyện phiếm bên tách trà

a chat over tea

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập