飲む
のむnomu
N5
Động từ
飲む nghĩa là uống — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
uống
to drink
Ảnh minh họa
Ví dụ
水を飲みます。
みずをのみます。
Tôi uống nước.
#N5#verb#daily
Từ liên quan
Cùng Kanji
鯨飲馬食げいいんばしょく
geiinbashoku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1ăn như rồng cuốn uống như voi
drinking like a fish and eating like a horse
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

