鯨飲馬食
げいいんばしょくgeiinbashoku
N1
Cụm từ / Thành ngữDanh từĐộng từ するTự động từ
鯨飲馬食 nghĩa là ăn như rồng cuốn uống như voi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ăn như rồng cuốn uống như voi
drinking like a fish and eating like a horse
ăn uống vô độ
chén tì tì
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

