参政権
さんせいけんsanseiken
N2
Danh từ
参政権 nghĩa là quyền tham chính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quyền tham chính
suffrage
quyền bầu cử ứng cử
franchise
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
参考書さんこうしょ
sankousho
Danh từ
N4sách tham khảo
reference book
参考書を買います。
さんこうしょをかいます。
Tôi mua sách tham khảo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
