Chợ Cóc FKO

参政権

さんせいけん

sanseiken

N2
Danh từ

参政権 nghĩa là quyền tham chính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quyền tham chính

suffrage

quyền bầu cử ứng cử

franchise

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

推参すいさん
suisan
Danh từĐộng từ する
N1

đến thăm đường đột

calling on uninvited

参考さんこう
sankou
Danh từ
N4

tham khảo

reference

参考にします。

さんこうにします。

Tôi dùng làm tham khảo.

参与さんよ
san'yo
Danh từĐộng từ する
N2

tham gia

participation

古参こさん
kosan
Danh từTính từ đuôi の
N1

kỳ cựu

a senior

持参じさん
jisan
Danh từĐộng từ する
N1

mang theo

bringing

参考書さんこうしょ
sankousho
Danh từ
N4

sách tham khảo

reference book

参考書を買います。

さんこうしょをかいます。

Tôi mua sách tham khảo.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập