Chợ Cóc FKO

参考書

さんこうしょ

sankousho

N4
Danh từ

参考書 nghĩa là sách tham khảo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sách tham khảo

reference book

sách bổ trợ học tập

study-aid book

tài liệu tham khảo

supplemental textbook

student handbook

Ảnh minh họa

Ví dụ

参考書を買います。

さんこうしょをかいます。

Tôi mua sách tham khảo.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

推参すいさん
suisan
Danh từĐộng từ する
N1

đến thăm đường đột

calling on uninvited

参考さんこう
sankou
Danh từ
N4

tham khảo

reference

参考にします。

さんこうにします。

Tôi dùng làm tham khảo.

参与さんよ
san'yo
Danh từĐộng từ する
N2

tham gia

participation

参政権さんせいけん
sanseiken
Danh từ
N2

quyền tham chính

suffrage

古参こさん
kosan
Danh từTính từ đuôi の
N1

kỳ cựu

a senior

持参じさん
jisan
Danh từĐộng từ する
N1

mang theo

bringing

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập