参考書
さんこうしょsankousho
N4
Danh từ
参考書 nghĩa là sách tham khảo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sách tham khảo
reference book
sách bổ trợ học tập
study-aid book
tài liệu tham khảo
supplemental textbook
student handbook
Ảnh minh họa
Ví dụ
参考書を買います。
さんこうしょをかいます。
Tôi mua sách tham khảo.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

