Chợ Cóc FKO

参与

さんよ

san'yo

N2
Danh từĐộng từ するTính từ đuôi のTự động từ

参与 nghĩa là tham gia — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tham gia

participation

cố vấn

consultant

tham mưu

adviser

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

推参すいさん
suisan
Danh từĐộng từ する
N1

đến thăm đường đột

calling on uninvited

参考さんこう
sankou
Danh từ
N4

tham khảo

reference

参考にします。

さんこうにします。

Tôi dùng làm tham khảo.

参政権さんせいけん
sanseiken
Danh từ
N2

quyền tham chính

suffrage

古参こさん
kosan
Danh từTính từ đuôi の
N1

kỳ cựu

a senior

持参じさん
jisan
Danh từĐộng từ する
N1

mang theo

bringing

参考書さんこうしょ
sankousho
Danh từ
N4

sách tham khảo

reference book

参考書を買います。

さんこうしょをかいます。

Tôi mua sách tham khảo.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập