参与
さんよsan'yo
N2
Danh từĐộng từ するTính từ đuôi のTự động từ
参与 nghĩa là tham gia — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tham gia
participation
cố vấn
consultant
tham mưu
adviser
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
参考書さんこうしょ
sankousho
Danh từ
N4sách tham khảo
reference book
参考書を買います。
さんこうしょをかいます。
Tôi mua sách tham khảo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

