Chợ Cóc FKO

権限

けんげん

kengen

N3
Danh từ

権限 nghĩa là quyền hạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quyền hạn

power

thẩm quyền

authority

phạm vi quyền lực

jurisdiction

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

優先権ゆうせんけん
yuusenken
Danh từ
N2

quyền ưu tiên

priority

人権じんけん
jinken
Danh từ
N4

nhân quyền

human rights

人権を守ります。

じんけんをまもります。

Tôi bảo vệ nhân quyền.

著作権ちょさくけん
chosakuken
Danh từ
N4

bản quyền

copyright

著作権を保護する。

ちょさくけんをほごする。

Bảo vệ bản quyền.

棄権きけん
kiken
Danh từĐộng từ する
N3

bỏ phiếu trắng

abstention (from voting)

権威けんい
ken'i
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

thẩm quyền

authority

権力けんりょく
kenryoku
Danh từ
N3

quyền lực (chính trị)

(political) power

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập