Chợ Cóc FKO

迫害

はくがい

hakugai

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

迫害 nghĩa là ngược đãi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngược đãi

persecution

bức hại

oppression

đàn áp

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

迫るせまる
semaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

đến gần

to approach

脅迫きょうはく
kyouhaku
Danh từĐộng từ する
N2

đe dọa

threat

迫力はくりょく
hakuryoku
Danh từ
N3

sức hút

impressiveness

圧迫あっぱく
appaku
Danh từĐộng từ する
N2

đè ép

pressure

気迫きはく
kihaku
Danh từ
N2

khí phách

spirit

緊迫きんぱく
kinpaku
Danh từĐộng từ する
N1

căng thẳng

tension

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập