Chợ Cóc FKO

脅し文句

おどしもんく

odoshimonku

N1
Danh từ

脅し文句 nghĩa là lời đe dọa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lời đe dọa

threatening words

câu hăm dọa

lời uy hiếp

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

脅迫きょうはく
kyouhaku
Danh từĐộng từ する
N2

đe dọa

threat

脅かすおびやかす
obiyakasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

đe dọa

to intimidate

脅威きょうい
kyoui
Danh từĐộng từ する
N1

mối đe dọa

threat

脅すおどす
odosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

đe dọa

to threaten

男はナイフで店員を脅した。

おとこはナイフでてんいんをおどした。

Gã đàn ông dùng dao đe dọa nhân viên.

注文書ちゅうもんしょ
chuumonsho
Danh từ
N4

đơn đặt hàng (bằng văn bản)

written order

注文書を送ります。

ちゅうもんしょをおくります。

Tôi gửi đơn đặt hàng.

注文ちゅうもん
chuumon
Danh từĐộng từ する
N5

đặt hàng (một món)

order (for an item)

注文してもいいですか。

ちゅうもんしてもいいですか。

Tôi có thể gọi món không?

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập