Chợ Cóc FKO

厳密

げんみつ

genmitsu

N3
Tính từ đuôi な

厳密 nghĩa là nghiêm ngặt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nghiêm ngặt

strict

chính xác

close

chặt chẽ

precise

scrupulous

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

厳密に言うと、その答えは正しくない。

げんみつにいうと、そのこたえはただしくない。

Nói một cách chính xác thì câu trả lời đó không đúng.

この実験では厳密な測定が求められる。

このじっけんではげんみつなそくていがもとめられる。

Thí nghiệm này đòi hỏi phép đo chính xác.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

峻厳しゅんげん
shungen
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

nghiêm khắc

strict

厳重げんじゅう
genjuu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

nghiêm ngặt

strict

威厳いげん
igen
Danh từ
N3

uy nghiêm

dignity

尊厳そんげん
songen
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

tôn nghiêm

dignity

厳冬げんとう
gentou
Danh từ
N2

mùa đông khắc nghiệt

severe winter

厳寒げんかん
genkan
Danh từ
N2

giá rét

intense cold

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập