厳密
げんみつgenmitsu
N3
Tính từ đuôi な
厳密 nghĩa là nghiêm ngặt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nghiêm ngặt
strict
chính xác
close
chặt chẽ
precise
scrupulous
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
厳密に言うと、その答えは正しくない。
げんみつにいうと、そのこたえはただしくない。
Nói một cách chính xác thì câu trả lời đó không đúng.
この実験では厳密な測定が求められる。
このじっけんではげんみつなそくていがもとめられる。
Thí nghiệm này đòi hỏi phép đo chính xác.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
