Chợ Cóc FKO

峻厳

しゅんげん

shungen

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

峻厳 nghĩa là nghiêm khắc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nghiêm khắc

strict

khắc nghiệt

stern

nghiêm ngặt

rigorous

gắt gao

severe

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

峻別しゅんべつ
shunbetsu
Danh từĐộng từ する
N1

phân biệt rạch ròi

rigorous distinction

急峻きゅうしゅん
kyuushun
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

dốc đứng

steep

峻烈しゅんれつ
shunretsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

nghiêm khắc

severe

峻拒しゅんきょ
shunkyo
Danh từĐộng từ する
N1

cự tuyệt thẳng thừng

refusing flatly

厳密げんみつ
genmitsu
Tính từ đuôi な
N3

nghiêm ngặt

strict

厳密に言うと、その答えは正しくない。

げんみつにいうと、そのこたえはただしくない。

Nói một cách chính xác thì câu trả lời đó không đúng.

厳重げんじゅう
genjuu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

nghiêm ngặt

strict

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập