Chợ Cóc FKO

峻烈

しゅんれつ

shunretsu

N2
Tính từ đuôi なDanh từ

峻烈 nghĩa là nghiêm khắc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nghiêm khắc

severe

gay gắt

harsh

sắc bén

rigorous

trenchant

incisive

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

峻別しゅんべつ
shunbetsu
Danh từĐộng từ する
N1

phân biệt rạch ròi

rigorous distinction

峻厳しゅんげん
shungen
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

nghiêm khắc

strict

急峻きゅうしゅん
kyuushun
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

dốc đứng

steep

峻拒しゅんきょ
shunkyo
Danh từĐộng từ する
N1

cự tuyệt thẳng thừng

refusing flatly

秋霜烈日しゅうそうれつじつ
shuusouretsujitsu
Danh từ
N1

nghiêm khắc gay gắt

harshness

強烈きょうれつ
kyouretsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

mãnh liệt

strong

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập