Chợ Cóc FKO

強烈

きょうれつ

kyouretsu

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

強烈 nghĩa là mãnh liệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mãnh liệt

strong

dữ dội

intense

mạnh mẽ

severe

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

勉強べんきょう
benkyou
Danh từĐộng từ
N5

học, việc học

study, studying

日本語を勉強します。

にほんごをべんきょうします。

Tôi học tiếng Nhật.

強いつよい
tsuyoi
Tính từ đuôi い
N5

mạnh mẽ

strong

彼はとても強いです。

かれはとてもつよいです。

Anh ấy rất mạnh mẽ.

辛抱強いしんぼうづよい
shinbouzuyoi
Tính từ đuôi い
N2

kiên nhẫn

patient

博覧強記はくらんきょうき
hakurankyouki
Danh từ
N1

học rộng nhớ dai

encyclopedic knowledge and strong memory

力強いちからづよい
chikarazuyoi
Tính từ đuôi い
N4

mạnh mẽ

powerful

力強い返答。

ちからづよいへんとう。

Câu trả lời mạnh mẽ.

強いこわい
kowai
Tính từ đuôi い
N5

cứng

tough

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập