強い
こわいkowai
N5
Tính từ đuôi い
強い nghĩa là cứng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cứng
tough
cứng rắn
stiff
khó
hard
không linh hoạt
inflexible
bướng bỉnh
obstinate
kiên định
stubborn
mệt mỏi
tired
kiệt sức
worn out
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
#flashcard_exclude
Từ liên quan
Cùng Kanji
勉強べんきょう
benkyou
Danh từĐộng từ
N5học, việc học
study, studying
日本語を勉強します。
にほんごをべんきょうします。
Tôi học tiếng Nhật.
博覧強記はくらんきょうき
hakurankyouki
Danh từ
N1học rộng nhớ dai
encyclopedic knowledge and strong memory
力強いちからづよい
chikarazuyoi
Tính từ đuôi い
N4mạnh mẽ
powerful
力強い返答。
ちからづよいへんとう。
Câu trả lời mạnh mẽ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
