Chợ Cóc FKO

辛抱強い

しんぼうづよい

shinbouzuyoi

N2
Tính từ đuôi い

辛抱強い nghĩa là kiên nhẫn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kiên nhẫn

patient

nhẫn nại

persevering

bền chí

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

辛いつらい
tsurai
Tính từ đuôi い
N5

đau

painful

辛い仕事ですね。

つらいしごとですね。

Công việc vất vả nhỉ.

辛党からとう
karatou
Danh từ
N1

người thích đồ cay

a person fond of spicy food or alcohol

塩辛いしおからい
shiokarai
Tính từ đuôi い
N3

mặn

salty (taste)

香辛料こうしんりょう
koushinryou
Danh từ
N3

gia vị

spice

辛抱しんぼう
shinbou
Danh từĐộng từ する
N3

kiên nhẫn

patience

辛勝しんしょう
shinshou
Danh từĐộng từ する
N2

thắng chật vật

narrow victory

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập