Chợ Cóc FKO

辛い

からい

karai

N5
Tính từ đuôi い

辛い nghĩa là cay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cay

spicy

nóng

hot

mặn

salty

gay gắt (phê bình)

harsh (criticism)

nghiêm khắc (hình phạt)

severe (punishment)

nghiêm khắc

strict

đau đớn

painful

cay đắng

bitter

khó khăn

difficult

cứng rắn

tough

Ảnh minh họa

Ví dụ

この料理は辛いです。

このりょうりはからいです。

Món ăn này cay.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

辛抱強いしんぼうづよい
shinbouzuyoi
Tính từ đuôi い
N2

kiên nhẫn

patient

辛いつらい
tsurai
Tính từ đuôi い
N5

đau

painful

辛い仕事ですね。

つらいしごとですね。

Công việc vất vả nhỉ.

辛党からとう
karatou
Danh từ
N1

người thích đồ cay

a person fond of spicy food or alcohol

塩辛いしおからい
shiokarai
Tính từ đuôi い
N3

mặn

salty (taste)

香辛料こうしんりょう
koushinryou
Danh từ
N3

gia vị

spice

辛抱しんぼう
shinbou
Danh từĐộng từ する
N3

kiên nhẫn

patience

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập