辛い
からいkarai
N5
Tính từ đuôi い
辛い nghĩa là cay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cay
spicy
nóng
hot
mặn
salty
gay gắt (phê bình)
harsh (criticism)
nghiêm khắc (hình phạt)
severe (punishment)
nghiêm khắc
strict
đau đớn
painful
cay đắng
bitter
khó khăn
difficult
cứng rắn
tough
Ảnh minh họa
Ví dụ
この料理は辛いです。
このりょうりはからいです。
Món ăn này cay.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

