辛い
つらいtsurai
N5
Tính từ đuôi い
辛い nghĩa là đau — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đau
painful
cay đắng
bitter
đau lòng
heart-breaking
khó (về mặt cảm xúc)
difficult (emotionally)
gian khổ
tough
khó khăn
difficult
khắc nghiệt
hard (usu. of situations)
tàn nhẫn
cruel
lạnh lùng
harsh
cold
Ảnh minh họa
Ví dụ
辛い仕事ですね。
つらいしごとですね。
Công việc vất vả nhỉ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

