勉強
べんきょうbenkyou
N5
Danh từĐộng từ
勉強 nghĩa là học, việc học — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
học, việc học
study, studying
Ảnh minh họa
Ví dụ
日本語を勉強します。
にほんごをべんきょうします。
Tôi học tiếng Nhật.
#N5#noun#study
Từ liên quan
Cùng Kanji
勤勉きんべん
kinben
Tính từ đuôi なDanh từ
N4chăm chỉ
diligent
勤勉な学生です。
きんべんながくせいです。
Đó là học sinh chăm chỉ.
博覧強記はくらんきょうき
hakurankyouki
Danh từ
N1học rộng nhớ dai
encyclopedic knowledge and strong memory
力強いちからづよい
chikarazuyoi
Tính từ đuôi い
N4mạnh mẽ
powerful
力強い返答。
ちからづよいへんとう。
Câu trả lời mạnh mẽ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

