峻拒
しゅんきょshunkyo
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
峻拒 nghĩa là cự tuyệt thẳng thừng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cự tuyệt thẳng thừng
refusing flatly
từ chối dứt khoát
rejecting sternly
khước từ nghiêm khắc
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

