Chợ Cóc FKO

峻拒

しゅんきょ

shunkyo

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

峻拒 nghĩa là cự tuyệt thẳng thừng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cự tuyệt thẳng thừng

refusing flatly

từ chối dứt khoát

rejecting sternly

khước từ nghiêm khắc

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

峻別しゅんべつ
shunbetsu
Danh từĐộng từ する
N1

phân biệt rạch ròi

rigorous distinction

峻厳しゅんげん
shungen
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

nghiêm khắc

strict

急峻きゅうしゅん
kyuushun
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

dốc đứng

steep

峻烈しゅんれつ
shunretsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

nghiêm khắc

severe

拒絶きょぜつ
kyozetsu
Danh từĐộng từ する
N4

sự từ chối

refusal

申し出を拒絶する。

もうしでをきょぜつする。

Từ chối đề nghị.

拒否きょひ
kyohi
Danh từĐộng từ する
N3

từ chối

refusal

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập