Chợ Cóc FKO

峻別

しゅんべつ

shunbetsu

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

峻別 nghĩa là phân biệt rạch ròi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phân biệt rạch ròi

rigorous distinction

tách bạch nghiêm ngặt

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

峻厳しゅんげん
shungen
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

nghiêm khắc

strict

急峻きゅうしゅん
kyuushun
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

dốc đứng

steep

峻烈しゅんれつ
shunretsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

nghiêm khắc

severe

峻拒しゅんきょ
shunkyo
Danh từĐộng từ する
N1

cự tuyệt thẳng thừng

refusing flatly

鑑別かんべつ
kanbetsu
Danh từĐộng từ する
N2

phân loại

discrimination

差別さべつ
sabetsu
Danh từĐộng từ する
N4

phân biệt

distinction

差別に反対します。

さべつにはんたいします。

Tôi phản đối phân biệt đối xử.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập