峻別
しゅんべつshunbetsu
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
峻別 nghĩa là phân biệt rạch ròi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phân biệt rạch ròi
rigorous distinction
tách bạch nghiêm ngặt
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
差別さべつ
sabetsu
Danh từĐộng từ する
N4phân biệt
distinction
差別に反対します。
さべつにはんたいします。
Tôi phản đối phân biệt đối xử.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

