鑑別
かんべつkanbetsu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTính từ đuôi の
鑑別 nghĩa là phân loại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phân loại
discrimination
giám biệt
judgement
phân định
separation
sàng lọc
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

