Chợ Cóc FKO

鑑別

かんべつ

kanbetsu

N2
Danh từĐộng từ するTha động từTính từ đuôi の

鑑別 nghĩa là phân loại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phân loại

discrimination

giám biệt

judgement

phân định

separation

sàng lọc

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

年鑑ねんかん
nenkan
Danh từ
N2

niên giám

yearbook

図鑑ずかん
zukan
Danh từ
N2

sách tranh minh họa

pictorial book

名鑑めいかん
meikan
Danh từ
N2

danh bạ

directory

鑑識眼かんしきがん
kanshikigan
Danh từ
N1

con mắt thẩm định

a discerning eye

鑑賞かんしょう
kanshou
Danh từĐộng từ する
N3

thưởng thức

appreciation (of art, music, poetry)

印鑑いんかん
inkan
Danh từ
N2

con dấu

stamp

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập