Chợ Cóc FKO

鑑識眼

かんしきがん

kanshikigan

N1
Danh từ

鑑識眼 nghĩa là con mắt thẩm định — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

con mắt thẩm định

a discerning eye

khả năng giám định

con mắt tinh tường

nhãn lực phân biệt

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

年鑑ねんかん
nenkan
Danh từ
N2

niên giám

yearbook

鑑別かんべつ
kanbetsu
Danh từĐộng từ する
N2

phân loại

discrimination

図鑑ずかん
zukan
Danh từ
N2

sách tranh minh họa

pictorial book

名鑑めいかん
meikan
Danh từ
N2

danh bạ

directory

鑑賞かんしょう
kanshou
Danh từĐộng từ する
N3

thưởng thức

appreciation (of art, music, poetry)

印鑑いんかん
inkan
Danh từ
N2

con dấu

stamp

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập