Chợ Cóc FKO

鑑賞

かんしょう

kanshou

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

鑑賞 nghĩa là thưởng thức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thưởng thức

appreciation (of art, music, poetry)

thưởng lãm (nghệ thuật)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

年鑑ねんかん
nenkan
Danh từ
N2

niên giám

yearbook

鑑別かんべつ
kanbetsu
Danh từĐộng từ する
N2

phân loại

discrimination

図鑑ずかん
zukan
Danh từ
N2

sách tranh minh họa

pictorial book

名鑑めいかん
meikan
Danh từ
N2

danh bạ

directory

鑑識眼かんしきがん
kanshikigan
Danh từ
N1

con mắt thẩm định

a discerning eye

印鑑いんかん
inkan
Danh từ
N2

con dấu

stamp

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập