名鑑
めいかんmeikan
N2
Danh từ
名鑑 nghĩa là danh bạ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
danh bạ
directory
danh mục
list
sổ tra cứu
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
有名ゆうめい
yuumei
Tính từ đuôi な
N5nổi tiếng
famous
あの人はとても有名です。
あのひとはとてもゆうめいです。
Người đó rất nổi tiếng.
名所などころ
nadokoro
Danh từ
N4tên gọi bộ phận (công cụ, vũ khí)
name of a part (of a tool, weapon, musical instrument, etc.)
刀のなどころ。
かたなのなどころ。
Tên gọi các bộ phận của kiếm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

