Chợ Cóc FKO

急峻

きゅうしゅん

kyuushun

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

急峻 nghĩa là dốc đứng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dốc đứng

steep

hiểm trở

sharp (incline)

dốc cao

cheo leo

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

急行きゅうこう
kyuukou
Danh từĐộng từ する
N4

vội vàng

hurrying (to somewhere)

急行に乗ります。

きゅうこうにのります。

Tôi đi tàu tốc hành.

急停車きゅうていしゃ
kyuuteisha
Danh từĐộng từ する
N2

dừng xe đột ngột

(coming to a) sudden stop

善は急げぜんはいそげ
zenhaisoge
Cụm từ / Thành ngữ
N1

việc tốt nên làm ngay

strike while the iron is hot

急病きゅうびょう
kyuubyou
Danh từ
N2

bệnh cấp tính

sudden illness

早急そうきゅう
soukyuu
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N3

cấp bách

immediate

急性きゅうせい
kyuusei
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

cấp tính

acute (illness)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập