Chợ Cóc FKO

早急

そうきゅう

soukyuu

N3
Tính từ đuôi なTính từ đuôi のDanh từ

早急 nghĩa là cấp bách — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cấp bách

immediate

khẩn cấp

prompt

tức thì

quick

nhanh chóng

rapid

urgent

pressing

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

早いはやい
hayai
Tính từ
N5

nhanh

fast

電車が早いです。

でんしゃがはやいです。

Tàu điện nhanh.

早退そうたい
soutai
Danh từĐộng từ する
N3

về sớm

leaving early

遅かれ早かれおそかれはやかれ
osokarehayakare
Cụm từ / Thành ngữTrạng từ
N2

sớm muộn gì

sooner or later

矢継ぎ早やつぎばや
yatsugibaya
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N1

dồn dập

in rapid succession (e.g. questions)

早めるはやめる
hayameru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

đẩy sớm

to bring forward

早まるはやまる
hayamaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

sớm hơn

to be brought forward

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập