Chợ Cóc FKO

早い

はやい

hayai

N5
Tính từ

早い nghĩa là nhanh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhanh

fast

mau

quick

vội vã

hasty

sớm

early

chẳng bao lâu

soon

Ảnh minh họa

Ví dụ

電車が早いです。

でんしゃがはやいです。

Tàu điện nhanh.

Từ điển

Từ liên quan

Trái nghĩa

遅いおそい
osoi
Tính từ
N5

chậm

slow

今日は遅いです。

きょうはおそいです。

Hôm nay muộn rồi.

Cùng Kanji

早退そうたい
soutai
Danh từĐộng từ する
N3

về sớm

leaving early

遅かれ早かれおそかれはやかれ
osokarehayakare
Cụm từ / Thành ngữTrạng từ
N2

sớm muộn gì

sooner or later

矢継ぎ早やつぎばや
yatsugibaya
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N1

dồn dập

in rapid succession (e.g. questions)

早急そうきゅう
soukyuu
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N3

cấp bách

immediate

早めるはやめる
hayameru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

đẩy sớm

to bring forward

早まるはやまる
hayamaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

sớm hơn

to be brought forward

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập