遅い
おそいosoi
N5
Tính từ
遅い nghĩa là chậm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chậm
slow
muộn
late
trễ
tardy
quá hạn
overdue
Ảnh minh họa
Ví dụ
今日は遅いです。
きょうはおそいです。
Hôm nay muộn rồi.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

