巧遅
こうちkouchi
N1
Danh từ
巧遅 nghĩa là khéo nhưng chậm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khéo nhưng chậm
elaborate but slow execution
làm kỹ mà lề mề
tinh xảo nhưng trì trệ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
精巧せいこう
seikou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3tinh xảo
elaborate
この模型は精巧に作られている。
このもけいはせいこうにつくられている。
Mô hình này được làm rất tinh xảo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

