口巧者
くちごうしゃkuchigousha
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
口巧者 nghĩa là khéo mồm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khéo mồm
smooth-spoken
dẻo miệng
glib
nói năng trơn tru
lém lỉnh
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
口癖くちぐせ
kuchiguse
Danh từ
N4câu cửa miệng
pet saying
「大丈夫」が口癖です。
「だいじょうぶ」がくちぐせです。
Câu cửa miệng là 「大丈夫」.
口座番号こうざばんごう
kouzabangou
Danh từ
N4số tài khoản (ngân hàng)
account number (bank, etc.)
口座番号を教えてください。
こうざばんごうをおしえてください。
Xin cho tôi biết số tài khoản.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

