口座番号
こうざばんごうkouzabangou
N4
Danh từ
口座番号 nghĩa là số tài khoản (ngân hàng) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
số tài khoản (ngân hàng)
account number (bank, etc.)
Ảnh minh họa
Ví dụ
口座番号を教えてください。
こうざばんごうをおしえてください。
Xin cho tôi biết số tài khoản.
Từ liên quan
Cùng Kanji
口癖くちぐせ
kuchiguse
Danh từ
N4câu cửa miệng
pet saying
「大丈夫」が口癖です。
「だいじょうぶ」がくちぐせです。
Câu cửa miệng là 「大丈夫」.
無口むこう
mukou
Tính từ đuôi の
N4không miệng
astomatous
無口の生物です。
むこうのせいぶつです。
Đây là sinh vật không có miệng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

