蛇口
じゃぐちjaguchi
N2
Danh từ
蛇口 nghĩa là vòi nước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vòi nước
faucet
vòi nước máy
tap
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
盲蛇に怖じずめくらへびにおじず
mekurahebiniojizu
Cụm từ / Thành ngữ
N1điếc không sợ súng
fools rush in where angels fear to tread
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

