Chợ Cóc FKO

蛇口

じゃぐち

jaguchi

N2
Danh từ

蛇口 nghĩa là vòi nước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vòi nước

faucet

vòi nước máy

tap

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

竜頭蛇尾りゅうとうだび
ryuutoudabi
Danh từ
N1

đầu voi đuôi chuột

strong beginning and weak ending

盲蛇に怖じずめくらへびにおじず
mekurahebiniojizu
Cụm từ / Thành ngữ
N1

điếc không sợ súng

fools rush in where angels fear to tread

長蛇の列ちょうだのれつ
choudanoretsu
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

hàng dài dằng dặc

long line

蛇蝎だかつ
dakatsu
Danh từ
N1

rắn rết

snakes and scorpions

くち
kuchi
Danh từ
N5

miệng; mồm

mouth

口を大きく開けてください。

くちをおおきくあけてください。

Hãy há miệng to ra.

ku
Danh từHậu tố
N5

miệng

mouth

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập