Chợ Cóc FKO

蛇蝎

だかつ

dakatsu

N1
Danh từ

蛇蝎 nghĩa là rắn rết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

rắn rết

snakes and scorpions

thứ đáng ghê tởm

something detestable

điều kinh tởm

căm ghét (蛇蝎視)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

蛇口じゃぐち
jaguchi
Danh từ
N2

vòi nước

faucet

竜頭蛇尾りゅうとうだび
ryuutoudabi
Danh từ
N1

đầu voi đuôi chuột

strong beginning and weak ending

盲蛇に怖じずめくらへびにおじず
mekurahebiniojizu
Cụm từ / Thành ngữ
N1

điếc không sợ súng

fools rush in where angels fear to tread

長蛇の列ちょうだのれつ
choudanoretsu
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

hàng dài dằng dặc

long line

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập