Chợ Cóc FKO

盲蛇に怖じず

めくらへびにおじず

mekurahebi ni ojizu

N1
Cụm từ / Thành ngữ

盲蛇に怖じず nghĩa là điếc không sợ súng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

điếc không sợ súng

fools rush in where angels fear to tread

kẻ ngu liều mạng

không biết nên không sợ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

盲腸もうちょう
mouchou
Danh từ
N2

manh tràng

cecum

盲従もうじゅう
moujuu
Danh từĐộng từ する
N1

mù quáng tuân theo

blind obedience

群盲ぐんもう
gunmou
Danh từ
N1

đám đông mù quáng

the ignorant masses

盲目もうもく
moumoku
Danh từTính từ đuôi の
N1

mù lòa

blindness

盲目的もうもくてき
moumokuteki
Tính từ đuôi な
N2

mù quáng

blind (devotion)

盲点もうてん
mouten
Danh từ
N2

điểm mù

blind spot

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập