盲目
もうもくmoumoku
N1
Danh từTính từ đuôi のTính từ đuôi な
盲目 nghĩa là mù lòa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mù lòa
blindness
mù quáng
blind (love, faith)
(tình yêu) mù quáng
reckless
thiếu suy xét
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
盲蛇に怖じずめくらへびにおじず
mekurahebiniojizu
Cụm từ / Thành ngữ
N1điếc không sợ súng
fools rush in where angels fear to tread
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

