盲腸
もうちょうmouchou
N2
Danh từ
盲腸 nghĩa là manh tràng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
manh tràng
cecum
ruột thừa
appendix
viêm ruột thừa
appendicitis
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
盲蛇に怖じずめくらへびにおじず
mekurahebiniojizu
Cụm từ / Thành ngữ
N1điếc không sợ súng
fools rush in where angels fear to tread
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
