Chợ Cóc FKO

盲腸

もうちょう

mouchou

N2
Danh từ

盲腸 nghĩa là manh tràng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

manh tràng

cecum

ruột thừa

appendix

viêm ruột thừa

appendicitis

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

盲従もうじゅう
moujuu
Danh từĐộng từ する
N1

mù quáng tuân theo

blind obedience

群盲ぐんもう
gunmou
Danh từ
N1

đám đông mù quáng

the ignorant masses

盲目もうもく
moumoku
Danh từTính từ đuôi の
N1

mù lòa

blindness

盲蛇に怖じずめくらへびにおじず
mekurahebiniojizu
Cụm từ / Thành ngữ
N1

điếc không sợ súng

fools rush in where angels fear to tread

盲目的もうもくてき
moumokuteki
Tính từ đuôi な
N2

mù quáng

blind (devotion)

盲点もうてん
mouten
Danh từ
N2

điểm mù

blind spot

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập