長蛇の列
ちょうだのれつchouda no retsu
N1
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
長蛇の列 nghĩa là hàng dài dằng dặc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hàng dài dằng dặc
long line
xếp hàng rồng rắn
long queue
dòng người dài
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
社長しゃちょう
shachou
Danh từ
N5giám đốc công ty
company president
社長に報告します。
しゃちょうにほうこくします。
Tôi báo cáo với giám đốc.
課長かちょう
kachou
Danh từ
N5trưởng phòng
section manager
課長に報告します。
かちょうにほうこくします。
Tôi báo cáo với trưởng phòng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

