Chợ Cóc FKO

長蛇の列

ちょうだのれつ

chouda no retsu

N1
Cụm từ / Thành ngữDanh từ

長蛇の列 nghĩa là hàng dài dằng dặc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hàng dài dằng dặc

long line

xếp hàng rồng rắn

long queue

dòng người dài

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

長いながい
nagai
Tính từ
N5

dài

long

この道は長いです。

このみちはながいです。

Con đường này dài.

長さながさ
nagasa
Danh từ
N5

chiều dài

length

机の長さを測ります。

つくえのながさをはかります。

Tôi đo chiều dài cái bàn.

市長しちょう
shichou
Danh từ
N4

thị trưởng

mayor

市長が挨拶します。

しちょうがあいさつします。

Thị trưởng chào hỏi.

冗長じょうちょう
jouchou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

dài dòng

tedious

気長きなが
kinaga
Tính từ đuôi な
N2

kiên nhẫn

patient

首長しゅちょう
shuchou
Danh từ
N2

người đứng đầu

head (of organization)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập