Chợ Cóc FKO

課長

かちょう

kachou

N5
Danh từ

課長 nghĩa là trưởng phòng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trưởng phòng

section manager

trưởng ban

section chief

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

課長に報告します。

かちょうにほうこくします。

Tôi báo cáo với trưởng phòng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

課題かだい
kadai
Danh từ
N4

chủ đề

subject

課題を提出します。

かだいをていしゅつします。

Tôi nộp bài tập.

放課後ほうかご
houkago
Danh từTrạng từ
N4

sau giờ tan học

after school (at the end of the day)

放課後に図書館へ行く。

ほうかごにとしょかんへいく。

Đi thư viện sau giờ tan học.

課するかする
kasuru
Động từ するTha động từ
N2

áp (thuế, phạt)

to impose (a tax, fine)

課税かぜい
kazei
Danh từĐộng từ する
N2

đánh thuế

taxation

長いながい
nagai
Tính từ
N5

dài

long

この道は長いです。

このみちはながいです。

Con đường này dài.

長さながさ
nagasa
Danh từ
N5

chiều dài

length

机の長さを測ります。

つくえのながさをはかります。

Tôi đo chiều dài cái bàn.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập