課長
かちょうkachou
N5
Danh từ
課長 nghĩa là trưởng phòng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trưởng phòng
section manager
trưởng ban
section chief
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
課長に報告します。
かちょうにほうこくします。
Tôi báo cáo với trưởng phòng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
放課後ほうかご
houkago
Danh từTrạng từ
N4sau giờ tan học
after school (at the end of the day)
放課後に図書館へ行く。
ほうかごにとしょかんへいく。
Đi thư viện sau giờ tan học.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
