長さ
ながさnagasa
N5
Danh từ
長さ nghĩa là chiều dài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chiều dài
length
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
机の長さを測ります。
つくえのながさをはかります。
Tôi đo chiều dài cái bàn.
このひもは長さが足りません。
このひもはながさがたりません。
Sợi dây này không đủ dài.
Từ liên quan
Cùng Kanji
帯に短し襷に長しおびにみじかしたすきにながし
obinimijikashitasukininagashi
Cụm từ / Thành ngữ
N1dở dở ương ương
neither one thing nor the other
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
