長い
ながいnagai
N5
Tính từ
長い nghĩa là dài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dài
long
Ảnh minh họa
Ví dụ
この道は長いです。
このみちはながいです。
Con đường này dài.
#daily
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cùng Kanji
帯に短し襷に長しおびにみじかしたすきにながし
obinimijikashitasukininagashi
Cụm từ / Thành ngữ
N1dở dở ương ương
neither one thing nor the other
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

