Chợ Cóc FKO

冗長

じょうちょう

jouchou

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

冗長 nghĩa là dài dòng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dài dòng

tedious

lắm lời

verbose

rườm rà

wordy

thừa thãi

lengthy

prolix

redundancy

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

冗漫じょうまん
jouman
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

dài dòng

verbose

冗談じょうだん
joudan
Danh từ
N3

chuyện đùa

joke

冗語じょうご
jougo
Danh từ
N1

lời thừa

verbiage

冗談半分じょうだんはんぶん
joudanhanbun
Danh từ
N1

nửa đùa nửa thật

half joking

長いながい
nagai
Tính từ
N5

dài

long

この道は長いです。

このみちはながいです。

Con đường này dài.

長さながさ
nagasa
Danh từ
N5

chiều dài

length

机の長さを測ります。

つくえのながさをはかります。

Tôi đo chiều dài cái bàn.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập